Từ

迟钝 (chí dùn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

迟钝 (chí dùn) là một từ tiếng Trung: chậm chạp, đần độn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 迟钝

形 xíng tính từ

chậm chạp, đần độn

他反应有点迟钝。

tā fǎn yìng yǒu diǎn chí dùn

Anh ấy phản ứng hơi chậm chạp.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

迟 chí — chậm, trì hoãn (về thời gian hoặc phản ứng)

钝 dùn — đần độn, không nhạy bén (về trí óc hoặc phản xạ)

Cấu trúc & nét viết
1 迟 chí — chậm, chậm chạp

迟 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 辶 chuò — bộ thủ chỉ sự đi lại, chuyển động
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
1.2 尺 chǐ — xích, đơn vị đo chiều dài của Trung Quốc (≈33,33 cm; 10 寸 = 1 尺, 10 尺 = 1 丈)
尺 là bộ thủ trong 3 chữ

Thứ tự nét

2 钝 dùn — cùn; không sắc bén (trái với 快、利、锐)

钝 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 钅 jīn — bộ kim loại/vàng
钅 là bộ thủ trong 43 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét