Từ
迟缓 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
迟缓 (chí huǎn) là một từ tiếng Trung: chậm chạp. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 迟缓
形 tính từ
chậm chạp
老人的反应比较迟缓。
Phản ứng của người già khá chậm chạp.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
迟 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
尺 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét
缓 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
纟 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+5)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+29)
爰 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét