Từ
污蔑 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
污蔑 (wū miè) là một từ tiếng Trung: vu khống. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 污蔑
动 động từ
vu khống
他污蔑我偷了钱。
Anh ta vu khống tôi nói rằng tôi đã trộm tiền.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
污 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
氵 là bộ thủ trong 170 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+13)
Xem thêm HSK 5 chữ (+23)
Xem thêm HSK 6 chữ (+20)
Xem thêm HSK 7 chữ (+74)
亏 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét
蔑 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
艹 là bộ thủ trong 92 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+5)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+55)
罒 là bộ thủ trong 11 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
戊 là bộ thủ trong 6 chữ
丶 là bộ thủ trong 21 chữ
Thứ tự nét