Từ
债券 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
债券 (zhài quàn) là một từ tiếng Trung: trái phiếu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 债券
名 danh từ
trái phiếu
公司发行了新的债券来筹集资金。
Công ty đã phát hành trái phiếu mới để huy động vốn.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
债 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
亻 là bộ thủ trong 117 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+6)
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 4 chữ (+20)
Xem thêm HSK 5 chữ (+16)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+33)
责 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét
券 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
龹 là bộ thủ trong 4 chữ
刀 là bộ thủ trong 12 chữ
Thứ tự nét