Từ

黄瓜 (huáng guā) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

黄瓜 (huáng guā) là một từ tiếng Trung: dưa chuột. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 黄瓜

名 míng danh từ

dưa chuột

这个黄瓜很新鲜。

zhè ge huáng guā hěn xīn xiān

Dưa chuột này rất tươi.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

黄 huáng — màu vàng (màu của dưa chuột quá chín)

瓜 guā — dưa/bầu (chỉ thuộc họ bầu bí)

Cấu trúc & nét viết
1 黄 huáng — màu vàng
黄 là bộ thủ trong 1 chữ

黄 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 瓜 guā — cây họ bầu bí (dây leo, lá hình bàn tay, hoa thường màu vàng, quả ăn được; dưa hấu, bí ngô, bí đao, dưa chuột, v.v.)
瓜 là bộ thủ trong 3 chữ

瓜 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét