Từ

毁灭 (huǐ miè) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

毁灭 (huǐ miè) là một từ tiếng Trung: tiêu diệt. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 毁灭

动 dòng động từ

tiêu diệt

战争毁灭了整个城市。

zhàn zhēng huǐ miè le zhěng gè chéng shì

Chiến tranh đã tiêu diệt toàn bộ thành phố.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

毁 huǐ — phá hủy, hủy hoại

灭 miè — dập tắt, tiêu diệt

Cấu trúc & nét viết
1 毁 huǐ — phá hủy; làm hỏng

毁 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 臼 jiù — cối đá dùng để giã hoặc nghiền thóc gạo
臼 là bộ thủ trong 4 chữ

Thứ tự nét

2 灭 miè — tắt; ngừng cháy hoặc phát sáng (trái với 着)

灭 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 一 yī — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
2.2 火 huǒ — ánh sáng và ngọn lửa khi cháy; ví: khẩn cấp
火 là bộ thủ trong 45 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét