Từ

歼灭 (jiān miè) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

歼灭 (jiān miè) là một từ tiếng Trung: tiêu diệt. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 歼灭

动 dòng động từ

tiêu diệt

军队歼灭了敌人的主力部队。

jūn duì jiān miè le dí rén de zhǔ lì bù duì

Quân đội đã tiêu diệt lực lượng chủ lực của địch.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

歼 jiān — tiêu diệt, phá hủy (nghĩa quân sự về sự phá hủy hoàn toàn)

灭 miè — dập tắt, tiêu trừ (củng cố ý nghĩa tiêu diệt hoàn toàn)

Cấu trúc & nét viết
1 歼 jiān — tiêu diệt; tiêu tiêu

歼 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 灭 miè — tắt; ngừng cháy hoặc phát sáng (trái với 着)

灭 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 一 yī — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
2.2 火 huǒ — ánh sáng và ngọn lửa khi cháy; ví: khẩn cấp
火 là bộ thủ trong 45 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét