Từ
熄灭 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
熄灭 (xī miè) là một từ tiếng Trung: dập tắt; tắt. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 熄灭
动 động từ
dập tắt; tắt
请熄灭香烟。
Vui lòng dập tắt thuốc lá.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
熄 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
火 là bộ thủ trong 45 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)
息 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét
灭 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
火 là bộ thủ trong 45 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)
Thứ tự nét