Từ

熄灭 (xī miè) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

熄灭 (xī miè) là một từ tiếng Trung: dập tắt; tắt. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 熄灭

动 dòng động từ

dập tắt; tắt

请熄灭香烟。

qǐng xī miè xiāng yān

Vui lòng dập tắt thuốc lá.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

熄 xī — dập (lửa/đèn)

灭 miè — dập tắt hoàn toàn

Cấu trúc & nét viết
1 熄 xī — tắt lửa; dập tắt

熄 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 火 huǒ — ánh sáng và ngọn lửa khi cháy; ví: khẩn cấp
火 là bộ thủ trong 45 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)
1.2 息 xī — hơi thở; khí hít vào và thở ra
息 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét

2 灭 miè — tắt; ngừng cháy hoặc phát sáng (trái với 着)

灭 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 一 yī — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
2.2 火 huǒ — ánh sáng và ngọn lửa khi cháy; ví: khẩn cấp
火 là bộ thủ trong 45 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét