Từ
毁坏 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
毁坏 (huǐ huài) là một từ tiếng Trung: phá hủy. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 毁坏
动 động từ
phá hủy
战争毁坏了许多建筑物。
Chiến tranh đã phá hủy nhiều tòa nhà.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
毁 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
臼 là bộ thủ trong 4 chữ
工 là bộ thủ trong 19 chữ
殳 là bộ thủ trong 13 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét
坏 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
土 là bộ thủ trong 76 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+9)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+29)
不 là bộ thủ trong 8 chữ
Thứ tự nét