Từ
摧毁 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
摧毁 (cuī huǐ) là một từ tiếng Trung: phá hủy. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 摧毁
动 động từ
phá hủy
地震摧毁了许多建筑物。
Trận động đất đã phá hủy nhiều tòa nhà.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
摧 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
崔 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét
毁 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
臼 là bộ thủ trong 4 chữ
工 là bộ thủ trong 19 chữ
殳 là bộ thủ trong 13 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét