Từ

承载 (chéng zài) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

承载 (chéng zài) là một từ tiếng Trung: chịu đựng, mang. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 承载

动 dòng động từ

chịu đựng, mang

这座桥承载着城市的交通压力。

zhè zuò qiáo chéng zài zhe chéng shì de jiāo tōng yā lì

Cây cầu này chịu đựng áp lực giao thông của thành phố.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

承 chéng — tiếp nhận, gánh vác

载 zài — chở, mang

Cấu trúc & nét viết
1 承 chéng — đỡ từ phía dưới; chống đỡ

承 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

承 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 载 zài — chở, chất lên (phương tiện vận tải)
Xpinyin

载 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 哉 zāi — trợ từ cảm thán trong văn học cổ biểu đạt cảm xúc
哉 là bộ thủ trong 1 chữ
2.2 车 chē — phương tiện giao thông đường bộ có bánh xe
车 là bộ thủ trong 27 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét