Từ
承载 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
承载 (chéng zài) là một từ tiếng Trung: chịu đựng, mang. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 承载
动 động từ
chịu đựng, mang
这座桥承载着城市的交通压力。
Cây cầu này chịu đựng áp lực giao thông của thành phố.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
承 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
承 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
载 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
哉 là bộ thủ trong 1 chữ
车 là bộ thủ trong 27 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
Thứ tự nét