Từ

秉承 (bǐng chéng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

秉承 (bǐng chéng) là một từ tiếng Trung: kế thừa và phát huy. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 秉承

动 dòng động từ

kế thừa và phát huy

我们要秉承优良传统。

wǒ men yào bǐng chéng yōu liáng chuán tǒng

Chúng ta phải kế thừa và phát huy truyền thống tốt đẹp.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

秉 bǐng — nắm giữ vững chắc, giữ gìn

承 chéng — tiếp tục, kế thừa

Cấu trúc & nét viết
1 秉 bǐng — (văn viết) cầm; nắm

秉 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 禾 hé — cây lúa; mạ lúa
禾 là bộ thủ trong 37 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét

2 承 chéng — đỡ từ phía dưới; chống đỡ

承 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

承 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét