Từ
秉承 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
秉承 (bǐng chéng) là một từ tiếng Trung: kế thừa và phát huy. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 秉承
动 động từ
kế thừa và phát huy
我们要秉承优良传统。
Chúng ta phải kế thừa và phát huy truyền thống tốt đẹp.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
秉 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
禾 là bộ thủ trong 37 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
彐 là bộ thủ trong 18 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét
承 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
承 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét