Từ
承诺 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
承诺 (chéng nuò) là một từ tiếng Trung: hứa. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 承诺
动 động từ
hứa
他承诺会按时完成工作。
Anh ấy hứa sẽ hoàn thành công việc đúng hạn.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
承 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
承 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
诺 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)
若 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét