Từ

承诺 (chéng nuò) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

承诺 (chéng nuò) là một từ tiếng Trung: hứa. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 承诺

动 dòng động từ

hứa

他承诺会按时完成工作。

tā chéng nuò huì àn shí wán chéng gōng zuò

Anh ấy hứa sẽ hoàn thành công việc đúng hạn.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

承 chéng — đảm nhận, chịu trách nhiệm

诺 nuò — hứa, đồng ý

Cấu trúc & nét viết
1 承 chéng — đỡ từ phía dưới; chống đỡ

承 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

承 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 诺 nuò — thán từ đồng ý, tương đương 'vâng' hoặc 'được'

诺 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)

Thứ tự nét