Từ
相册 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
相册 (xiàng cè) là một từ tiếng Trung: album ảnh. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 相册
名 danh từ
album ảnh
我把照片放进相册里。
Tôi để những bức ảnh vào album ảnh.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
gồm có
木 là bộ thủ trong 126 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+7)
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+14)
Xem thêm HSK 5 chữ (+13)
Xem thêm HSK 6 chữ (+21)
Xem thêm HSK 7 chữ (+32)
目 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
Thứ tự nét
册 là bộ thủ trong 1 chữ
册 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét