Từ
兴趣 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 3
兴趣 (xìng qù) là một từ tiếng Trung: sở thích. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 兴趣
名 danh từ
sở thích
我对历史很有兴趣。
Tôi rất có sở thích về lịch sử.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
兴 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
⺍ là bộ thủ trong 4 chữ
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
八 là bộ thủ trong 20 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét
趣 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
走 là bộ thủ trong 11 chữ
取 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét