Từ

兴趣 (xìng qù) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 3

兴趣 (xìng qù) là một từ tiếng Trung: sở thích. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 兴趣

名 míng danh từ

sở thích

我对历史很有兴趣。

wǒ duì lì shǐ hěn yǒu xìng qù

Tôi rất có sở thích về lịch sử.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

兴 xìng — hứng thú, nhiệt tình

趣 qù — xu hướng, sự hấp dẫn

Cấu trúc & nét viết
1 兴 xìng — hứng thú; niềm yêu thích
Xpinyin
兴 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

1.2 一 yī — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét

2 趣 qù — ý hướng; khuynh hướng

趣 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét