Từ

自 (zì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

自 (zì) là một từ tiếng Trung: từ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 自

介 jiè giới từ

từ

自古以来,中国人就重视教育。

zì gǔ yǐ lái zhōng guó rén jiù zhòng shì jiào yù

Từ thời cổ đại, người Trung Quốc đã coi trọng giáo dục.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

自 zì — từ

Cấu trúc & nét viết