Từ

成 (chéng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

成 (chéng) là một từ tiếng Trung: phần mười (đơn vị 10%). Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 成

量 liàng lượng từ

phần mười (đơn vị 10%)

我有八成的把握能通过考试。

wǒ yǒu bā chéng de bǎ wò néng tōng guò kǎo shì

Tôi có 80% tự tin có thể vượt qua kỳ thi.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

成 chéng — phần mười (đơn vị 10%)

Cấu trúc & nét viết
1 成 chéng — hoàn thành; thành công (đối lập với 败)
成 là bộ thủ trong 3 chữ

gồm có

Thứ tự nét