Từ

性 (xìng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

性 (xìng) là một từ tiếng Trung: tính. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 性

后缀 hòu zhuì hậu tố

tính

这个问题的重要性不容忽视。

zhè ge wèn tí de zhòng yào xìng bù róng hū shì

Tầm quan trọng của vấn đề này không thể bỏ qua.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

性 xìng — tính

Cấu trúc & nét viết
1 性 xìng — tính cách; tính nết; khí chất

性 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 忄 xīn — bộ tim/tâm trí (dạng đứng)
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)

Thứ tự nét