Từ
性 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
性 (xìng) là một từ tiếng Trung: tính. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 性
后缀 hậu tố
tính
这个问题的重要性不容忽视。
Tầm quan trọng của vấn đề này không thể bỏ qua.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
性 — tính
Cấu trúc & nét viết
性 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)
生 là bộ thủ trong 7 chữ
Thứ tự nét