Từ

欠缺 (qiàn quē) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

欠缺 (qiàn quē) là một từ tiếng Trung: thiếu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 欠缺

动 dòng động từ

thiếu

他欠缺经验。

tā qiàn quē jīng yàn

Anh ấy thiếu kinh nghiệm.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

欠 qiàn — nợ, thiếu

缺 quē — thiếu hụt, khiếm khuyết

Cấu trúc & nét viết
1 欠 qiàn — ngáp (há miệng khi mệt)
欠 là bộ thủ trong 18 chữ

欠 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 缺 quē — thiếu; không đủ

缺 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét