Từ

短缺 (duǎn quē) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

短缺 (duǎn quē) là một từ tiếng Trung: thiếu hụt. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 短缺

动 dòng động từ

thiếu hụt

这个地区水资源短缺。

zhè ge dì qū shuǐ zī yuán duǎn quē

Khu vực này thiếu hụt tài nguyên nước.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

短 duǎn — ngắn; không đủ

缺 quē — thiếu; khuyết

Cấu trúc & nét viết
1 短 duǎn — ngắn (trái nghĩa với 长): ① không gian ② thời gian

短 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 豆 dòu — đồ đựng thức ăn thời cổ, nông như đĩa, có tay cầm và đế vòng, thường có nắp, làm bằng gỗ hoặc đồng
豆 là bộ thủ trong 4 chữ

Thứ tự nét

2 缺 quē — thiếu; không đủ

缺 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét