Từ
残缺 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
残缺 (cán quē) là một từ tiếng Trung: không đầy đủ, khuyết thiếu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 残缺
动 động từ
không đầy đủ, khuyết thiếu
这本古书已经残缺不全了。
Cuốn sách cổ này đã không còn đầy đủ.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
残 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
歹 là bộ thủ trong 7 chữ
戋 là bộ thủ trong 7 chữ
Thứ tự nét
缺 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
夬 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét