Từ
带 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 3
带 (dài) là một từ tiếng Trung: mang; đem. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 带
动 động từ
mang; đem
他每天都带午饭去公司。
Anh ấy mang cơm trưa đến công ty mỗi ngày.
名 danh từ
dây đai, vùng
这条皮带很漂亮。
Dây đai da này rất đẹp.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
带 — mang; đem
Cấu trúc & nét viết
带 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
川 là bộ thủ trong 6 chữ
冖 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
巾 là bộ thủ trong 26 chữ
Thứ tự nét