Từ

边 (biān) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 1

边 (biān) là một từ tiếng Trung: bên. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 边

名 míng danh từ

bên

河边有很多树。

hé biān yǒu hěn duō shù

Bên bờ sông có nhiều cây.

后缀 hòu zhuì hậu tố

bên

她坐在窗边看书。

tā zuò zài chuāng biān kàn shū

Cô ấy ngồi bên cửa sổ đọc sách.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

边 biān — bên

Cấu trúc & nét viết
1 边 biān — biên giới giữa các quốc gia hoặc vùng lãnh thổ

边 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 辶 chuò — bộ thủ chỉ sự đi lại, chuyển động
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
1.2 力 lì — lực (tương tác vật lý giữa các vật gây ra gia tốc hoặc biến dạng)
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)

Thứ tự nét