Từ

手 (shǒu) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 2

手 (shǒu) là một từ tiếng Trung: tay. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 手

名 míng danh từ

tay

他用手拿起了书。

tā yòng shǒu ná qǐ le shū

Anh ấy cầm lấy cuốn sách bằng tay.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

手 shǒu — tay

Cấu trúc & nét viết