Từ

零碎 (líng suì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

零碎 (líng suì) là một từ tiếng Trung: rời rạc, lặt vặt, không đáng kể. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 零碎

形 xíng tính từ

rời rạc, lặt vặt, không đáng kể

桌子上放着一些零碎的东西。

zhuō zi shàng fàng zhe yì xiē líng suì de dōng xi

Có một số đồ vật lặt vặt trên bàn.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

零 líng — rời rạc, không trọn vẹn

碎 suì — vỡ thành mảnh, phân mảnh

Cấu trúc & nét viết
1 零 líng — vụn vặt; rải rác; số lượng nhỏ (đối lập với 整)

零 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 碎 suì — vỡ vụn; làm tan vỡ

碎 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 石 shí — đá (vật chất cứng tạo thành vỏ Trái Đất)
石 là bộ thủ trong 30 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét