Từ

孤零零 (gū líng líng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

孤零零 (gū líng líng) là một từ tiếng Trung: cô đơn lẻ loi. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 孤零零

形 xíng tính từ

cô đơn lẻ loi

孩子孤零零地坐在公园的长椅上。

hái zi gū líng líng de zuò zài gōng yuán de cháng yǐ shàng

Đứa trẻ ngồi cô đơn lẻ loi trên ghế dài trong công viên.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

孤 gū — cô đơn

零 líng — rải rác (tăng cường sự cô đơn)

零 líng — rải rác (lặp lại để nhấn mạnh)

Cấu trúc & nét viết
1 孤 gū — mồ côi cha từ nhỏ; sau chỉ mồ côi cả cha lẫn mẹ

孤 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 瓜 guā — cây họ bầu bí (dây leo, lá hình bàn tay, hoa thường màu vàng, quả ăn được; dưa hấu, bí ngô, bí đao, dưa chuột, v.v.)
瓜 là bộ thủ trong 3 chữ

Thứ tự nét

2 零 líng — vụn vặt; rải rác; số lượng nhỏ (đối lập với 整)

零 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

3 零 líng — vụn vặt; rải rác; số lượng nhỏ (đối lập với 整)

零 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét