Từ
贵 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 1
贵 (guì) là một từ tiếng Trung: đắt. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 贵
形 tính từ
đắt
这个手机太贵了。
Chiếc điện thoại này quá đắt.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
贵 — đắt
Cấu trúc & nét viết
贵 là bộ thủ trong 3 chữ
gồm có
中 là bộ thủ trong 9 chữ
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
贝 là bộ thủ trong 50 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
Thứ tự nét