Từ

岩石 (yán shí) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

岩石 (yán shí) là một từ tiếng Trung: đá. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 岩石

名 míng danh từ

đá

这座山由坚硬的岩石构成。

zhè zuò shān yóu jiān yìng de yán shí gòu chéng

Ngọn núi này được tạo thành từ đá cứng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

岩 yán — vách đá, núi đá; chỉ các cấu trúc đá

石 shí — đá; chỉ vật liệu khoáng sản

Cấu trúc & nét viết
1 岩 yán — vách đá dựng đứng

岩 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 山 shān — núi; đồi
山 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)
1.2 石 shí — đá (vật chất cứng tạo thành vỏ Trái Đất)
石 là bộ thủ trong 30 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét

2 石 shí — đá (vật chất cứng tạo thành vỏ Trái Đất)
石 là bộ thủ trong 30 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

石 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét