Từ

钻石 (zuàn shí) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

钻石 (zuàn shí) là một từ tiếng Trung: kim cương. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 钻石

名 míng danh từ

kim cương

她收到了一枚钻石戒指。

tā shōu dào le yī méi zuàn shí jiè zhi

Cô ấy nhận được một chiếc nhẫn kim cương.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

钻 zuàn — khoan; ám chỉ độ cứng hoặc tính chất xuyên thấu

石 shí — đá; chỉ ra rằng đó là khoáng chất hoặc đá quý

Cấu trúc & nét viết
1 钻 zuàn — mũi khoan (dụng cụ khoan lỗ, loại tay quay, điện hoặc khí nén)
Xpinyin

钻 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 钅 jīn — bộ kim loại/vàng
钅 là bộ thủ trong 43 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét

2 石 shí — đá (vật chất cứng tạo thành vỏ Trái Đất)
石 là bộ thủ trong 30 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

石 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét