Từ
钻石 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
钻石 (zuàn shí) là một từ tiếng Trung: kim cương. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 钻石
名 danh từ
kim cương
她收到了一枚钻石戒指。
Cô ấy nhận được một chiếc nhẫn kim cương.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
钻 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
钅 là bộ thủ trong 43 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
占 là bộ thủ trong 10 chữ
Thứ tự nét
石 là bộ thủ trong 30 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
石 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét