Từ
陨石 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
陨石 (yǔn shí) là một từ tiếng Trung: thiên thạch. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 陨石
名 danh từ
thiên thạch
科学家在沙漠中发现了一块巨大的陨石。
Các nhà khoa học đã phát hiện một thiên thạch khổng lồ trong sa mạc.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
陨 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
阝 là bộ thủ trong 47 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
员 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét
石 là bộ thủ trong 30 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
石 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét