Từ
糖果 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
糖果 (táng guǒ) là một từ tiếng Trung: kẹo. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 糖果
名 danh từ
kẹo
孩子们喜欢吃糖果。
Trẻ em thích ăn kẹo.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
糖 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
米 là bộ thủ trong 26 chữ
唐 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét
gồm có
田 là bộ thủ trong 23 chữ
木 là bộ thủ trong 126 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+7)
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+14)
Xem thêm HSK 5 chữ (+13)
Xem thêm HSK 6 chữ (+21)
Xem thêm HSK 7 chữ (+32)
Thứ tự nét