Từ
筋 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
筋 (jīn) là một từ tiếng Trung: gân. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 筋
名 danh từ
gân
他拉伤了腿部的筋。
Anh ấy bị căng gân ở chân.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
筋 — gân
Cấu trúc & nét viết
筋 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
⺮ là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Thứ tự nét