Từ

正 (zhèng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 2

cũng đọc là:
zhēng đầu tiên; chính; đúng; thẳng

正 (zhèng) là một từ tiếng Trung: đang; chính; ngay bây giờ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 正

副 fù phó từ

đang; chính; ngay bây giờ

我正在看书。

wǒ zhèng zài kàn shū

Tôi đang đọc sách.

形 xíng tính từ

đúng

你的方法不正。

nǐ de fāng fǎ bù zhèng

Phương pháp của bạn không đúng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

正 zhèng — đang; chính; ngay bây giờ

Cấu trúc & nét viết
1 正 zhèng — thẳng; ngay (trái với lệch, nghiêng)
Xpinyin
正 là bộ thủ trong 6 chữ

gồm có

1.1 一 yī — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét