Từ

愚昧 (yú mèi) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

愚昧 (yú mèi) là một từ tiếng Trung: ngu dốt. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 愚昧

形 xíng tính từ

ngu dốt

我们要消除愚昧和迷信。

wǒ men yào xiāo chú yú mèi hé mí xìn

Chúng ta phải xóa bỏ sự ngu dốt và mê tín.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

愚 yú — ngu, ngốc, thiếu trí tuệ

昧 mèi — tối tăm, mù quáng, thiếu hiểu biết

Cấu trúc & nét viết
1 愚 yú — ngu ngốc; đần độn

愚 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét

2 昧 mèi — mơ hồ; ngu muội

昧 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 日 rì — mặt trời
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét