Từ
愚昧 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
愚昧 (yú mèi) là một từ tiếng Trung: ngu dốt. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 愚昧
形 tính từ
ngu dốt
我们要消除愚昧和迷信。
Chúng ta phải xóa bỏ sự ngu dốt và mê tín.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
愚 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
禺 là bộ thủ trong 4 chữ
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
Thứ tự nét
昧 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)
未 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét