Từ
暧昧 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
暧昧 (ài mèi) là một từ tiếng Trung: mơ hồ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 暧昧
形 tính từ
mơ hồ
他们之间的关系很暧昧。
Mối quan hệ của họ rất mơ hồ.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
暧 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)
爱 là bộ thủ trong 1 chữ
Thứ tự nét
昧 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)
未 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét