Từ
愚蠢 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
愚蠢 (yú chǔn) là một từ tiếng Trung: ngu ngốc. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 愚蠢
形 tính từ
ngu ngốc
他犯了一个愚蠢的错误。
Anh ấy đã phạm một sai lầm ngu ngốc.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
愚 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
禺 là bộ thủ trong 4 chữ
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
Thứ tự nét
蠢 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
虫 là bộ thủ trong 28 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+10)
虫 là bộ thủ trong 28 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+10)
Thứ tự nét