Từ

愚蠢 (yú chǔn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

愚蠢 (yú chǔn) là một từ tiếng Trung: ngu ngốc. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 愚蠢

形 xíng tính từ

ngu ngốc

他犯了一个愚蠢的错误。

tā fàn le yí ge yú chǔn de cuò wù

Anh ấy đã phạm một sai lầm ngu ngốc.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

愚 yú — ngu dốt, thiếu khôn ngoan

蠢 chǔn — ngu xuẩn, đần độn

Cấu trúc & nét viết
1 愚 yú — ngu ngốc; đần độn

愚 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét

2 蠢 chǔn — đần độn, ngu ngốc, vụng về

蠢 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 春 chūn — mùa xuân, mùa đầu tiên trong năm
春 là bộ thủ trong 1 chữ
2.2 虫 chóng — người có đặc tính nào đó (thường mang nghĩa khinh thường hoặc hài hước)
虫 là bộ thủ trong 28 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+10)
2.3 虫 chóng — người có đặc tính nào đó (thường mang nghĩa khinh thường hoặc hài hước)
虫 là bộ thủ trong 28 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+10)

Thứ tự nét