Từ

店铺 (diàn pù) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

店铺 (diàn pù) là một từ tiếng Trung: cửa hàng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 店铺

名 míng danh từ

cửa hàng

他在市中心开了一家店铺。

tā zài shì zhōng xīn kāi le yì jiā diàn pù

Anh ấy đã mở một cửa hàng ở trung tâm thành phố.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

店 diàn — cửa hàng - thành phần chính chỉ cơ sở kinh doanh

铺 pù — cửa hàng, cơ sở - củng cố ý nghĩa của không gian thương mại vật lý

Cấu trúc & nét viết
1 店 diàn — cửa hàng, tiệm
店 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1.1 广 guǎng — rộng; rộng lớn (trái nghĩa với 狭)
广 là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét

2 铺 pù — cửa hàng; tiệm
Xpinyin

铺 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 钅 jīn — bộ kim loại/vàng
钅 là bộ thủ trong 43 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét