Từ
含糊 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
含糊 (hán hu) là một từ tiếng Trung: mơ hồ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 含糊
形 tính từ
mơ hồ
他的回答很含糊。
Câu trả lời của anh ấy mơ hồ.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
含 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
口 là bộ thủ trong 181 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+19)
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+13)
Xem thêm HSK 4 chữ (+16)
Xem thêm HSK 5 chữ (+19)
Xem thêm HSK 6 chữ (+15)
Xem thêm HSK 7 chữ (+63)
Thứ tự nét
糊 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
米 là bộ thủ trong 26 chữ
胡 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét