Từ
初级 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
初级 (chū jí) là một từ tiếng Trung: sơ cấp. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 初级
形 tính từ
sơ cấp
这是初级汉语课程。
Đây là khóa học tiếng Trung sơ cấp.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
初 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
衤 là bộ thủ trong 13 chữ
刀 là bộ thủ trong 12 chữ
Thứ tự nét
级 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
纟 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+5)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+29)
Thứ tự nét