Từ
罚 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
罚 (fá) là một từ tiếng Trung: phạt. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 罚
动 động từ
phạt
老师罚他站在教室外面。
Giáo viên phạt anh ta đứng bên ngoài lớp học.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
罚 — phạt
Cấu trúc & nét viết
罚 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
罒 là bộ thủ trong 11 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)
Thứ tự nét