Từ

罚 (fá) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

罚 (fá) là một từ tiếng Trung: phạt. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 罚

动 dòng động từ

phạt

老师罚他站在教室外面。

lǎo shī fá tā zhàn zài jiào shì wài miàn

Giáo viên phạt anh ta đứng bên ngoài lớp học.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

罚 fá — phạt

Cấu trúc & nét viết
1 罚 fá — trừng phạt người phạm lỗi hoặc phạm tội

罚 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)
1.3 刂 dāo — bộ dao/lưỡi dao (dạng bên phải)
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét