Từ
黑板 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 3
黑板 (hēi bǎn) là một từ tiếng Trung: bảng đen. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 黑板
名 danh từ
bảng đen
老师在黑板上写字。
Giáo viên viết trên bảng đen.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
黑 là bộ thủ trong 3 chữ
黑 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
板 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
木 là bộ thủ trong 126 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+7)
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+14)
Xem thêm HSK 5 chữ (+13)
Xem thêm HSK 6 chữ (+21)
Xem thêm HSK 7 chữ (+32)
反 là bộ thủ trong 7 chữ
Thứ tự nét