Từ
漆黑 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
漆黑 (qī hēi) là một từ tiếng Trung: đen như mực. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 漆黑
形 tính từ
đen như mực
外面漆黑,什么都看不见。
Bên ngoài đen như mực, chẳng thấy gì cả.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
漆 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
氵 là bộ thủ trong 170 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+13)
Xem thêm HSK 5 chữ (+23)
Xem thêm HSK 6 chữ (+20)
Xem thêm HSK 7 chữ (+74)
桼 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét
黑 là bộ thủ trong 3 chữ
黑 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét