Từ

登顶 (dēng dǐng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

登顶 (dēng dǐng) là một từ tiếng Trung: lên đỉnh. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 登顶

动 dòng động từ

lên đỉnh

他们经过五天的攀登,终于成功登顶珠穆朗玛峰。

tā men jīng guò wǔ tiān de pān dēng zhōng yú chéng gōng dēng dǐng Zhū mù lǎng mǎ fēng

Sau năm ngày leo núi, cuối cùng họ đã thành công lên đỉnh Everest.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

登 dēng — leo, trèo

顶 dǐng — đỉnh

Cấu trúc & nét viết
1 登 dēng — trèo lên; leo lên (từ chỗ thấp lên chỗ cao, thường đi bộ)
登 là bộ thủ trong 5 chữ

gồm có

1.1 癶 bō — bộ thủ hai bàn chân quay ngược chiều nhau
癶 là bộ thủ trong 1 chữ
1.2 豆 dòu — đồ đựng thức ăn thời cổ, nông như đĩa, có tay cầm và đế vòng, thường có nắp, làm bằng gỗ hoặc đồng
豆 là bộ thủ trong 4 chữ

Thứ tự nét

2 顶 dǐng — đỉnh, phần cao nhất của người hoặc vật

顶 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét