Từ

顶尖 (dǐng jiān) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

顶尖 (dǐng jiān) là một từ tiếng Trung: hàng đầu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 顶尖

形 xíng tính từ

hàng đầu

他是这个领域的顶尖专家。

tā shì zhè ge lǐng yù de dǐng jiān zhuān jiā

Anh ấy là một chuyên gia hàng đầu trong lĩnh vực này.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

顶 dǐng — đỉnh, đầu (chỉ mức cao nhất)

尖 jiān — nhọn, sắc (chỉ tiên tiến hoặc cao cấp nhất)

Cấu trúc & nét viết
1 顶 dǐng — đỉnh, phần cao nhất của người hoặc vật

顶 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 尖 jiān — đầu nhọn hoặc phần nhỏ nhọn của vật

尖 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 大 dà — to, lớn (về thể tích, diện tích, số lượng, lực lượng, cường độ, v.v.; trái nghĩa với 小)
Xpinyin
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét