Từ
顶尖 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
顶尖 (dǐng jiān) là một từ tiếng Trung: hàng đầu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 顶尖
形 tính từ
hàng đầu
他是这个领域的顶尖专家。
Anh ấy là một chuyên gia hàng đầu trong lĩnh vực này.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
顶 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
丁 là bộ thủ trong 13 chữ
页 là bộ thủ trong 26 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)
Thứ tự nét
尖 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
小 là bộ thủ trong 11 chữ
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Thứ tự nét