Từ
筹措 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
筹措 (chóu cuò) là một từ tiếng Trung: gây quỹ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 筹措
动 động từ
gây quỹ
政府筹措资金建设新医院。
Chính phủ đang gây quỹ để xây dựng bệnh viện mới.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
筹 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
⺮ là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Thứ tự nét
措 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
昔 là bộ thủ trong 9 chữ
Thứ tự nét