Từ
骚扰 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
骚扰 (sāo rǎo) là một từ tiếng Trung: quấy rối. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 骚扰
动 động từ
quấy rối
她经常收到骚扰电话。
Cô ấy thường xuyên nhận được các cuộc gọi quấy rối.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
骚 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
马 là bộ thủ trong 24 chữ
叉 là bộ thủ trong 1 chữ
虫 là bộ thủ trong 28 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+10)
Thứ tự nét
扰 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
尤 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét