Từ
骚乱 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
骚乱 (sāo luàn) là một từ tiếng Trung: bạo loạn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 骚乱
动 động từ
bạo loạn
这个城市发生了严重的骚乱。
Thành phố này đã xảy ra bạo loạn nghiêm trọng.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
骚 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
马 là bộ thủ trong 24 chữ
叉 là bộ thủ trong 1 chữ
虫 là bộ thủ trong 28 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+10)
Thứ tự nét
乱 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
舌 là bộ thủ trong 11 chữ
乚 là bộ thủ trong 7 chữ
Thứ tự nét