Từ

骚乱 (sāo luàn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

骚乱 (sāo luàn) là một từ tiếng Trung: bạo loạn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 骚乱

动 dòng động từ

bạo loạn

这个城市发生了严重的骚乱。

zhè ge chéng shì fā shēng le yán zhòng de sāo luàn

Thành phố này đã xảy ra bạo loạn nghiêm trọng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

骚 sāo — náo động, quấy rối

乱 luàn — hỗn loạn, rối loạn

Cấu trúc & nét viết
1 骚 sāo — quấy rối, làm bất ổn

骚 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 叉 chā — cái nĩa, cái chĩa (dụng cụ có hai răng trở lên và cán cầm)
叉 là bộ thủ trong 1 chữ
1.3 虫 chóng — người có đặc tính nào đó (thường mang nghĩa khinh thường hoặc hài hước)
虫 là bộ thủ trong 28 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+10)

Thứ tự nét

2 乱 luàn — lộn xộn; hỗn loạn

乱 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét