Từ

凉爽 (liáng shuǎng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

凉爽 (liáng shuǎng) là một từ tiếng Trung: mát mẻ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 凉爽

形 xíng tính từ

mát mẻ

今天天气很凉爽。

jīn tiān tiān qì hěn liáng shuǎng

Hôm nay thời tiết rất mát mẻ.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

凉 liáng — mát (nhiệt độ)

爽 shuǎng — sảng khoái, dễ chịu

Cấu trúc & nét viết
1 凉 liáng — mát; hơi lạnh (nói về thời tiết, mức độ nhẹ hơn 冷)

凉 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 爽 shuǎng — sáng sủa, trong trẻo

爽 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 大 dà — to, lớn (về thể tích, diện tích, số lượng, lực lượng, cường độ, v.v.; trái nghĩa với 小)
Xpinyin
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)
2.2 爻 yáo — ký hiệu hào trong bát quái: nét liền (dương) hoặc nét đứt (âm)
爻 là bộ thủ trong 2 chữ
2.3 爻 yáo — ký hiệu hào trong bát quái: nét liền (dương) hoặc nét đứt (âm)
爻 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét