Từ
凉爽 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
凉爽 (liáng shuǎng) là một từ tiếng Trung: mát mẻ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 凉爽
形 tính từ
mát mẻ
今天天气很凉爽。
Hôm nay thời tiết rất mát mẻ.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
凉 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
冫 là bộ thủ trong 19 chữ
京 là bộ thủ trong 8 chữ
Thứ tự nét
爽 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
爻 là bộ thủ trong 2 chữ
爻 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét