Từ

勉强 (miǎn qiǎng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

勉强 (miǎn qiǎng) là một từ tiếng Trung: gượng ép, miễn cưỡng, làm khó khăn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 勉强

动 dòng động từ

gượng ép, miễn cưỡng, làm khó khăn

不要勉强自己做不喜欢的事。

bú yào miǎn qiǎng zì jǐ zuò bù xǐ huan de shì

Đừng gượng ép bản thân làm những việc bạn không thích.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

勉 miǎn — cố gắng, nỗ lực

强 qiǎng — ép buộc, cưỡng ép

Cấu trúc & nét viết
1 勉 miǎn — cố gắng; nỗ lực

勉 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 力 lì — lực (tương tác vật lý giữa các vật gây ra gia tốc hoặc biến dạng)
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)

Thứ tự nét

2 强 qiǎng — cố ép; bắt buộc
Xpinyin

强 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 虽 suī — tuy nhiên; mặc dù (dùng ở mệnh đề đầu, thường đi kèm 'nhưng' ở mệnh đề sau)
虽 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét