Từ
勉强 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
勉强 (miǎn qiǎng) là một từ tiếng Trung: gượng ép, miễn cưỡng, làm khó khăn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 勉强
动 động từ
gượng ép, miễn cưỡng, làm khó khăn
不要勉强自己做不喜欢的事。
Đừng gượng ép bản thân làm những việc bạn không thích.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
勉 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Thứ tự nét
强 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
弓 là bộ thủ trong 14 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
虽 là bộ thủ trong 1 chữ
Thứ tự nét