Từ

袭击 (xí jī) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

袭击 (xí jī) là một từ tiếng Trung: tấn công. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 袭击

动 dòng động từ

tấn công

敌人在夜间袭击了我们的营地。

dí rén zài yè jiān xí jī le wǒ men de yíng dì

Kẻ thù đã tấn công trại của chúng tôi vào ban đêm.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

袭 xí — bất ngờ (tấn công)

击 jī — đánh/tấn công

Cấu trúc & nét viết
1 袭 xí — tập kích; tấn công bất ngờ

袭 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 击 jī — đánh, gõ
击 là bộ thủ trong 1 chữ

击 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét