Từ
袭击 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
袭击 (xí jī) là một từ tiếng Trung: tấn công. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 袭击
动 động từ
tấn công
敌人在夜间袭击了我们的营地。
Kẻ thù đã tấn công trại của chúng tôi vào ban đêm.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
袭 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
龙 là bộ thủ trong 9 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
衣 là bộ thủ trong 15 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét
击 là bộ thủ trong 1 chữ
击 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét